se commettre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Làm ô danh mình, làm hại thanh danh của mình: Hành động khiến bản thân bị mất uy tín, bị coi thường hoặc bị xấu hổ, thường do liên quan đến những người hoặc việc không tốt.
    • Tự làm hại mình: Hành động gây tổn hại đến lợi ích, địa vị hoặc hình ảnh của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Un homme politique ne doit pas se commettre avec de tels individus. (Một chính trị gia không nên làm ô danh mình giao du với những kẻ như vậy.)
    • Elle a refusé de se commettre en participant à ce débat stérile. ( ấy đã từ chối việc làm hại thanh danh mình bằng cách tham gia vào cuộc tranh luận vô bổ đó.)
    • En signant ce contrat, il s'est commis aux yeux de ses pairs. (Bằng việchợp đồng đó, anh ta đã tự làm hại mình trong mắt các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se commettre à faire quelque chose": Tự hạ mình, tự làm mất giá trị bằng cách làm một việc gì đó.
    • Il ne se commettra jamais à leur demander de l'aide. (Anh ấy sẽ không bao giờ tự hạ mình đến mức phải nhờ vả họ.)
  • Cấu trúc này nhấn mạnh sự miễn cưỡng cảm giác rằng hành động đókhông xứng đáng với phẩm giá của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Commettre (v.t): Phạm (tội, lỗi); ủy thác, giao phó.
    • Commettre un crime (Phạm một tội ác).
    • Commettre une tâche à un collaborateur (Giao phó một nhiệm vụ cho một cộng sự).
  • Compromettre (v.t): Làm nguy hại, làm tổn hại (thườngdanh dự, sức khỏe, tương lai).
    • Compromettre sa réputation (Làm tổn hại đến danh tiếng của mình). (Từ này gần nghĩa với "se commettre" nhưng không hoàn toànđộng từ phản thân theo cùng một cách).
Từ đồng nghĩa
  • Se déconsidérer: Tự làm mất thể diện, tự hạ thấp mình.
  • Se discréditer: Tự làm mất uy tín.
  • S'avilir: Tự làm mình hèn hạ, tự hạ mình xuống.
Lưu ý sử dụng
  • "Se commettre"một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (se) phù hợp với chủ ngữ (je me commets, tu te commets, il/elle se commet, etc.).
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn cảnh nghiêm túc, chỉ sự suy giảm về mặt đạo đức hoặc xã hội.
  • thường được theo sau bởi giới từ "avec" (với ai) hoặc "en + participe présent / nom" (khi làm gì) để chỉ nguyên nhân gây ra sự ô danh.
tự động từ
  1. làm ô danh mình; làm hại mình
    • Se commettre avec des fripons
      làm ô danh mình giao thiệp với bọn bất lương